兩腳野狐

liǎng jiǎo yě hú lưỡng cước dã hồ

Hán Việt: lưỡng cước dã hồ · Pinyin: liǎng jiǎo yě hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cước) + (dã) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻奸诈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"两脚狐"。