兩蒙其利 lưỡng mông kì lợi Hán Việt: lưỡng mông kì lợi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 蒙 (mông) + 其 (kì) + 利 (lợi)Hán Việtlưỡng mông kì lợiCấu tạo兩 + 蒙 + 其 + 利 · lưỡng + mông + kì + lợi nghĩa thành phần: lưỡng + mông + kì + lợi Nghĩa EngCihui 兩蒙其利 iǎngméngqílì f.e. both benefit from it