兩虎共鬥

liǎng hǔ gòng dòu lưỡng hổ cộng đấu

Hán Việt: lưỡng hổ cộng đấu · Pinyin: liǎng hǔ gòng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (hổ) + (cộng) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗:争斗。比喻两个强者互相搏斗。