兩豆塞耳 liǎng dòu sāi ěr · lưỡng đậu tắc nhĩ Hán Việt: lưỡng đậu tắc nhĩ · Pinyin: liǎng dòu sāi ěr Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 豆 (đậu) + 塞 (tắc) + 耳 (nhĩ)Pinyinliǎng dòu sāi ěrHán Việtlưỡng đậu tắc nhĩCấu tạo兩 + 豆 + 塞 + 耳 · lưỡng + đậu + tắc + nhĩ nghĩa thành phần: lưỡng + đậu + tắc + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为局部的或暂时的现象所迷惑,不能认清全局或看到根本。