兩邊相等

liǎng biān xiāng děng lưỡng biên tương đẳng

Hán Việt: lưỡng biên tương đẳng · Pinyin: liǎng biān xiāng děng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (biên) + (tương) + (đẳng)