兩邊討好 lưỡng biên thảo hảo Hán Việt: lưỡng biên thảo hảo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 邊 (biên) + 討 (thảo) + 好 (hảo)Hán Việtlưỡng biên thảo hảoCấu tạo兩 + 邊 + 討 + 好 · lưỡng + biên + thảo + hảo nghĩa thành phần: lưỡng + biên + thảo + hảo Nghĩa EngCihui 兩邊討好 iǎngbiān tǎohǎo v.p. ingratiate oneself with both sides