兩邊討好

lưỡng biên thảo hảo

Hán Việt: lưỡng biên thảo hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (biên) + (thảo) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩邊討好 iǎngbiān tǎohǎo v.p. ingratiate oneself with both sides