兩部蛙鳴

liǎng bù wā míng lưỡng bộ oa minh

Hán Việt: lưỡng bộ oa minh · Pinyin: liǎng bù wā míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (bộ) + (oa) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓吹:古时仪仗乐队的器乐合奏。两部器乐合奏。特指蛙鸣。也用来形容悠闲舒适的天然形成的生活环境。