兩面下注 lưỡng diện hạ chú Hán Việt: lưỡng diện hạ chú Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 下 (hạ) + 注 (chú)Hán Việtlưỡng diện hạ chúCấu tạo兩 + 面 + 下 + 注 · lưỡng + diện + hạ + chú nghĩa thành phần: lưỡng + diện + hạ + chú Nghĩa EngCihui hedge off