兩面二舌
lưỡng diện nhị thiệt
Hán Việt: lưỡng diện nhị thiệt · Pinyin: liǎng miàn èr shé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻在两方面挑拔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄两面手法,搬弄是非。
Hán Việt: lưỡng diện nhị thiệt · Pinyin: liǎng miàn èr shé