两面人

liǎng miàn rénlưỡng diện nhân

Hán Việt: lưỡng diện nhân · Pinyin: liǎng miàn rén

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【兩面人・两面人】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "two-faced person"]]]}]

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ two-faced person

Eng

  • Cihui two-faced person
  • Tần suất từ two-faced person

Từ liên quan

Gần nghĩa

两面光 · 两面刃 · 两面性 · 两面派 · 两面的 · 两面角 · 两面针 · 兩面光