两面角

lưỡng diện giác

Hán Việt: lưỡng diện giác

Tổng quan

hai mặt, nhị diện, góc nhị diện, (hàng không) góc (tạo nên bởi) hai cánh (máy bay)

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 角 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 góc nhị diện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dihedral

Từ liên quan

Gần nghĩa

两面光 · 两面人 · 两面刃 · 两面性 · 两面派 · 两面的 · 两面针 · 兩面光