兩面作戰 lưỡng diện tác chiến Hán Việt: lưỡng diện tác chiến Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 作 (tác) + 戰 (chiến)Hán Việtlưỡng diện tác chiếnCấu tạo兩 + 面 + 作 + 戰 · lưỡng + diện + tác + chiến nghĩa thành phần: lưỡng + diện + tác + chiến Nghĩa EngCihui 兩面作戰 iǎng miàn zuòzhàn v.p. fight on two fronts