兩面凸的 lưỡng diện đột đích Hán Việt: lưỡng diện đột đích Tổng quan (vật lý) hai mặt lồi Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 凸 (đột) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng diện đột đíchCấu tạo兩 + 面 + 凸 + 的 · lưỡng + diện + đột + đích nghĩa thành phần: lưỡng + diện + đột + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) hai mặt lồi