兩面幹部

liǎng miàn gàn bù lưỡng diện cán bộ

Hán Việt: lưỡng diện cán bộ · Pinyin: liǎng miàn gàn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (cán) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解放前在两面政权中工作的我方干部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解放前在两面政权中工作的我方干部。