兩面手法

lưỡng diện thủ pháp

Hán Việt: lưỡng diện thủ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (thủ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩面手法 iǎngmiànshǒufǎ f.e. double-dealing