兩面政權

liǎng miàn zhèng quán lưỡng diện chánh quyền

Hán Việt: lưỡng diện chánh quyền · Pinyin: liǎng miàn zhèng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (chánh) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在抗日民主根据地和敌占区或国民党统治区之间的一些对敌我双方都取应付态度的基层政权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在抗日民主根据地和敌占区或国民党统治区之间的一些对敌我双方都取应付态度的基层政权。