兩面旗子 lưỡng diện kì tử Hán Việt: lưỡng diện kì tử Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 旗 (kì) + 子 (tử)Hán Việtlưỡng diện kì tửCấu tạo兩 + 面 + 旗 + 子 · lưỡng + diện + kì + tử nghĩa thành phần: lưỡng + diện + kì + tử Nghĩa EngCihui 兩面旗子 iǎng miàn qízi n. be double-faced