两面派的

lưỡng diện phái đích

Hán Việt: lưỡng diện phái đích

Tổng quan

lá mặt lá trái, không đáng tin cậy (người)

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 派 (phái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai mặt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi two-faced

Từ liên quan

Gần nghĩa

两面三刀 · 两面凸的 · 两面凹的 · 两面穿的 · 两面光 · 两面人 · 两面凹洼的 · 两面刃