兩面討好

liǎng miàn tǎo hǎo lưỡng diện thảo hảo

Hán Việt: lưỡng diện thảo hảo · Pinyin: liǎng miàn tǎo hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (thảo) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在两派之间摇摆或保持中间立场以讨好双方的人。

Eng

  • Cihui hold with the hare and run with the hounds