兩韌帶的 lưỡng nhận đái đích Hán Việt: lưỡng nhận đái đích Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng nhận đái đíchCấu tạo兩 + 韌 + 帶 + 的 · lưỡng + nhận + đái + đích nghĩa thành phần: lưỡng + nhận + đái + đích Nghĩa EngCihui amphidesmic