兩頰生津

liǎng jiá shēng jīn lưỡng giáp sanh tân

Hán Việt: lưỡng giáp sanh tân · Pinyin: liǎng jiá shēng jīn

Tổng quan

chảy nước miếng | kích thích vị giác

Cấu tạo: (lưỡng) + (giáp) + (sanh) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chảy nước miếng | kích thích vị giác

Eng

  • CC-CEDICT mouth-watering|to whet one's appetite
  • Cihui mouth-watering; to whet one's appetite