嚴於律己

yán yú lǜ jǐ nghiêm vu luật kỉ

Hán Việt: nghiêm vu luật kỉ · Pinyin: yán yú lǜ jǐ

Tổng quan

nghiêm khắc với bản thân

Cấu tạo: (nghiêm) + (vu) + (luật) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm khắc với bản thân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 律:约束。严格地约束自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 律约束。严格地约束自己。

Eng

  • CC-CEDICT to be strict with oneself
  • Cihui 嚴於律己 ányúlǜjǐ f.e. be strict with oneself