嚴於律已 yán yú lǜ jǐ · nghiêm vu luật dĩ Hán Việt: nghiêm vu luật dĩ · Pinyin: yán yú lǜ jǐ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 於 (vu) + 律 (luật) + 已 (dĩ)Pinyinyán yú lǜ jǐHán Việtnghiêm vu luật dĩCấu tạo嚴 + 於 + 律 + 已 · nghiêm + vu + luật + dĩ nghĩa thành phần: nghiêm + vu + luật + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 律:约束。严格要求自己。Tân Hoa Tự Điển 律约束。严格要求自己。