嚴加管教

nghiêm gia quản giáo

Hán Việt: nghiêm gia quản giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (gia) + (quản) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴加管教 ánjiā guǎnjiào v.p. subject sb. to strict discipline