严厉处理 nghiêm lệ xử lí Hán Việt: nghiêm lệ xử lí Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtnghiêm lệ xử líTừ loạiđộngCấu tạo嚴 + 厲 + 處 + 理 · nghiêm + lệ + xử + lí nghĩa thành phần: nghiêm + lệ + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý nghiêm khắcBiên soạn v.p. deal with severelyEngCihui 嚴厲處理 ánlì chǔlǐ v.p. deal with severely Từ liên quan Gần nghĩa严厉对待 · 严厉惩罚 · 严厉打击 · 严厉批评 · 严厉拒绝 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力