严厉惩罚
nghiêm lệ trừng phạt
Hán Việt: nghiêm lệ trừng phạt
Tổng quan
trừng phạt nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trừng phạt nghiêm khắc
- VietPhrases trừng phạt nghiêm khắc
- Biên soạn v.p. severely punish
Mainland
- Kaggle Zh-Vi hell pay
Eng
- Cihui 嚴厲懲罰 ánlì chéngfá v.p. severely punish; Zhèngfǔ yào ∼ fànzuì fènzǐ. The government will severely punish criminals. ◆n. a stiff penalty