嚴厲打擊
nghiêm lệ đả kích
Hán Việt: nghiêm lệ đả kích · Pinyin: yán lì dǎ jī
Tổng quan
giáng một đòn nghiêm trọng | trấn áp | thực hiện biện pháp mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui giáng một đòn nghiêm trọng | trấn áp | thực hiện biện pháp mạnh
Eng
- CC-CEDICT to strike a severe blow|to crack down|to take strong measures
- Cihui to strike a severe blow; to crack down; to take strong measures