嚴厲批評

yán lì pī píng nghiêm lệ phê bình

Hán Việt: nghiêm lệ phê bình · Pinyin: yán lì pī píng

Tổng quan

chỉ trích nghiêm khắc | phê bình nặng nề

Cấu tạo: (nghiêm) + (lệ) + (phê) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ trích nghiêm khắc | phê bình nặng nề

Eng

  • CC-CEDICT to criticize severely|to slate
  • Cihui to criticize severely; to slate