严厉拒绝

nghiêm lệ cự tuyệt

Hán Việt: nghiêm lệ cự tuyệt

Tổng quan

từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ, (quân sự) đẩy lui (một cuộc tấn công)

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 拒 (cự) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ chối thẳng thừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rebuff

Từ liên quan

Gần nghĩa

严厉对待 · 严厉惩罚 · 严厉打击 · 严厉批评 · 拒绝履行 · 拒绝接受 · 拒绝相信 · 拒绝给予