嚴厲拒絕
nghiêm lệ cự tuyệt
Hán Việt: nghiêm lệ cự tuyệt
Tổng quan
từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ, (quân sự) đẩy lui (một cuộc tấn công)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối dứt khoát, cự tuyệt, khước từ, (quân sự) đẩy lui (một cuộc tấn công)