嚴厲申斥 nghiêm lệ thân xích Hán Việt: nghiêm lệ thân xích Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 申 (thân) + 斥 (xích)Hán Việtnghiêm lệ thân xíchCấu tạo嚴 + 厲 + 申 + 斥 · nghiêm + lệ + thân + xích nghĩa thành phần: nghiêm + lệ + thân + xích Nghĩa EngCihui 嚴厲申斥 ánlì shēnchì v.p. skin sb. alive (fig.)