嚴厲自責 nghiêm lệ tự trách Hán Việt: nghiêm lệ tự trách Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 自 (tự) + 責 (trách)Hán Việtnghiêm lệ tự tráchCấu tạo嚴 + 厲 + 自 + 責 · nghiêm + lệ + tự + trách nghĩa thành phần: nghiêm + lệ + tự + trách Nghĩa EngCihui kick oneself