嚴守中立

nghiêm thủ trung lập

Hán Việt: nghiêm thủ trung lập

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thủ) + (trung) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴守中立 ánshǒu zhōnglì v.o. observe strict neutrality | Wǒ dǎng cǎiqǔ ∼ de zhèngcè. Our party observes the policy of strict neutrality.