嚴守崗位

nghiêm thủ cương vị

Hán Việt: nghiêm thủ cương vị

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thủ) + (cương) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴守崗位 ánshǒu gǎngwèi v.o. be responsible for a task