嚴守祕密

nghiêm thủ bí mật

Hán Việt: nghiêm thủ bí mật

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thủ) + (bí) + (mật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴守秘密 ánshǒu mìmì v.o. 1. maintain strict secrecy 2. be strictly confidential