嚴實合縫

nghiêm thật hợp phùng

Hán Việt: nghiêm thật hợp phùng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thật) + (hợp) + (phùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴實合縫 ánshihéfèng f.e. tightly sealed