嚴密封鎖 nghiêm mật phong tỏa Hán Việt: nghiêm mật phong tỏa Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Hán Việtnghiêm mật phong tỏaCấu tạo嚴 + 密 + 封 + 鎖 · nghiêm + mật + phong + tỏa nghĩa thành phần: nghiêm + mật + phong + tỏa Nghĩa EngCihui 嚴密封鎖 ánmì fēngsuǒ v. impose a tight blockade