严密封锁

nghiêm mật phong tỏa

Hán Việt: nghiêm mật phong tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tỏa nghiêm ngặt
  • Biên soạn v. impose a tight blockade

Eng

  • Cihui 嚴密封鎖 ánmì fēngsuǒ v. impose a tight blockade

Từ liên quan

Gần nghĩa

封锁交通 · 严密地 · 严密的 · 封锁线 · 封锁者 · 严密监视 · 严密防卫 · 封锁新闻