嚴式標音 nghiêm thức tiêu âm Hán Việt: nghiêm thức tiêu âm Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 式 (thức) + 標 (tiêu) + 音 (âm)Hán Việtnghiêm thức tiêu âmCấu tạo嚴 + 式 + 標 + 音 · nghiêm + thức + tiêu + âm nghĩa thành phần: nghiêm + thức + tiêu + âm Nghĩa EngCihui 嚴式標音 ánshì biāoyīn n. <lg.> narrow transcription/notation