嚴懲某人

nghiêm trừng mỗ nhân

Hán Việt: nghiêm trừng mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (trừng) + (mỗ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui knock sb. inthe middle of next week