嚴戢吏弊 nghiêm tập lại tệ Hán Việt: nghiêm tập lại tệ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 戢 (tập) + 吏 (lại) + 弊 (tệ)Hán Việtnghiêm tập lại tệCấu tạo嚴 + 戢 + 吏 + 弊 · nghiêm + tập + lại + tệ nghĩa thành phần: nghiêm + tập + lại + tệ Nghĩa EngCihui 嚴戢吏弊 ánjílìbì f.e. put a stop to official abuses