嚴格主義
nghiêm cách chủ nghĩa
Hán Việt: nghiêm cách chủ nghĩa
Tổng quan
tính nghiêm khắc, tính khắc khe, chủ nghĩa khắc khổ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính nghiêm khắc, tính khắc khe, chủ nghĩa khắc khổ
Eng
- Cihui 嚴格主義 ángézhǔyì n. rigorism