嚴格單調 yán gé dān diào · nghiêm cách đan điều Hán Việt: nghiêm cách đan điều · Pinyin: yán gé dān diào Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 單 (đan) + 調 (điều)Pinyinyán gé dān diàoHán Việtnghiêm cách đan điềuCấu tạo嚴 + 格 + 單 + 調 · nghiêm + cách + đan + điều nghĩa thành phần: nghiêm + cách + đan + điều