嚴格地說 nghiêm cách địa thuyết Hán Việt: nghiêm cách địa thuyết Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 地 (địa) + 說 (thuyết)Hán Việtnghiêm cách địa thuyếtCấu tạo嚴 + 格 + 地 + 說 · nghiêm + cách + địa + thuyết nghĩa thành phần: nghiêm + cách + địa + thuyết Nghĩa EngCihui strictly speaking