嚴格來講

yán gé lái jiǎng nghiêm cách lai giảng

Hán Việt: nghiêm cách lai giảng · Pinyin: yán gé lái jiǎng

Tổng quan

nghiêm khắc mà nói

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (lai) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm khắc mà nói

Eng

  • CC-CEDICT strictly speaking
  • Cihui strictly speaking