嚴氣正性
nghiêm khí chánh tính
Hán Việt: nghiêm khí chánh tính · Pinyin: yán qì zhèng xìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气:脾气;性:性格。性格刚直,毫不苟且。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓气性刚正严肃。
- Tân Hoa Tự Điển 气脾气;性性格。性格刚直,毫不苟且。