嚴禁吸菸 nghiêm cấm hấp ư Hán Việt: nghiêm cấm hấp ư Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 禁 (cấm) + 吸 (hấp) + 菸 (ư)Hán Việtnghiêm cấm hấp ưCấu tạo嚴 + 禁 + 吸 + 菸 · nghiêm + cấm + hấp + ư nghĩa thành phần: nghiêm + cấm + hấp + ư Nghĩa EngCihui 嚴禁吸煙 ánjìn xīyān v.o. Smoking is strictly prohibited.