嚴究不貸

nghiêm cứu bất thải

Hán Việt: nghiêm cứu bất thải

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cứu) + (bất) + (thải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴究不貸 ánjiūbùdài f.e. (The offender) will be strictly prosecuted.