嚴而不酷 nghiêm nhi bất khốc Hán Việt: nghiêm nhi bất khốc Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 酷 (khốc)Hán Việtnghiêm nhi bất khốcCấu tạo嚴 + 而 + 不 + 酷 · nghiêm + nhi + bất + khốc nghĩa thành phần: nghiêm + nhi + bất + khốc Nghĩa EngCihui 嚴而不酷 án'érbùkù f.e. be strict, but not stern