严肃处理

nghiêm túc xử lí

Hán Việt: nghiêm túc xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý nghiêm
  • Biên soạn v.p. deal with severely

Eng

  • Cihui 嚴肅處理 ánsù chǔlǐ v.p. deal with severely; Zhège ànzi yào ∼. This case must be dealt with severely
  • Tần suất từ v.p. deal with severely , Zhège ànzi yào ∼. This case must be dealt with severely

Từ liên quan

Gần nghĩa

严肃角色 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 严肃地 · 严肃的 · 处理不了的 · 处理品