嚴肅奇幻 yán sù qí huàn · nghiêm túc kì huyễn Hán Việt: nghiêm túc kì huyễn · Pinyin: yán sù qí huàn Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 奇 (kì) + 幻 (huyễn)Pinyinyán sù qí huànHán Việtnghiêm túc kì huyễnCấu tạo嚴 + 肅 + 奇 + 幻 · nghiêm + túc + kì + huyễn nghĩa thành phần: nghiêm + túc + kì + huyễn