严肃奇幻

yán sù qí huànnghiêm túc kì huyễn

Hán Việt: nghiêm túc kì huyễn · Pinyin: yán sù qí huàn

Tổng quan

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 奇 (kì) + 幻 (huyễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ ảo nghiêm túc

Đức

  • Handedict Epic Fantasy

Từ liên quan

Gần nghĩa

严肃角色 · 严肃地 · 严肃的 · 严肃主义 · 严肃党纪 · 严肃处理 · 严肃态度 · 严肃批评