严肃态度 nghiêm túc thái độ Hán Việt: nghiêm túc thái độ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việtnghiêm túc thái độTừ loạidanhCấu tạo嚴 + 肅 + 態 + 度 · nghiêm + túc + thái + độ nghĩa thành phần: nghiêm + túc + thái + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thái độ nghiêm túcBiên soạn a stiff attitudeEngCihui 嚴肅態度 ánsù tàidu n. a stiff attitude Từ liên quan Gần nghĩa严肃角色 · 態度冷淡 · 態度強硬 · 严肃地 · 严肃的 · 态度恶劣的 · 态度的 · 严肃主义